Thay đổi đối với euromillions

Euromillions xổ số Áo

Tổng số người chiến thắng cho đến nay ở mỗi quốc gia cho mỗi mức giải thưởng

Giá bán Vương quốc Anh Nước pháp Tây ban nha Bồ Đào Nha Ireland nước Bỉ Áo Luxembourg và Thụy Sĩ † Toàn bộ
5 + 2 85 93 94 71 16 34 16 21 430
5 + 1 1 457 1 504 1 427 1 095 159 461 311 442 6 856
5 2 871 2 737 2 583 1 923 284 840 612 821 12 671
4 + 2 19 800 21 932 19 937 16 169 2 026 6 614 4 375 6 097 96 950
4 + 1 340 926 353 241 320 206 257 606 34 828 109 072 71 467 101 359 1 588 705
3 + 2 884 789 951 891 861 365 706 117 92 936 289 928 187 214 326 660 4 300 900
4 653 093 646 463 589 520 460 145 65 100 203 057 136 756 190 391 2 944 525
2 + 2 12 681 291 13 652 319 12 326 235 10 162 854 1 330 694 4 153 158 2 686 596 3 878 966 60 872 113
3 + 1 15 008 918 15 511 990 14 069 151 11 281 430 1 534 973 4 787 644 3 167 739 4 463 591 69 825 436
3 28 651 019 28 337 961 25 876 934 20 178 304 2 861 430 8 955 246 6 038 495 8 323 476 129 222 865
1 + 2 66 377 020 71 467 022 64 503 263 53 373 934 6 982 268 21 771 653 14 078 258 20 329 621 318 883 039
2 + 1 214 787 438 222 150 608 201 528 986 162 086 914 22 004 214 68 579 478 45 343 263 63 996 065 1 000 476 966
2 312 418 663 260 296 831 244 417 420 168 282 490 27 765 872 88 369 517 64 825 410 81 184 004 1 247 560 207
Giá cụ thể theo quốc gia * 2 068 113 750 305 288 229 4 080 2 485 808 2 5 116 242 785
Toàn bộ 651 829 438 727 144 897 564 517 410 426 809 281 62 678 880 199 712 510 136 540 514 182 784 675 2 952 017 605

* Chúng bao gồm các bản in, giải Étoile + cho Pháp và các trận hòa châu Âu giành được ở mỗi quốc gia.
† Cột này tổng hợp những người chiến thắng từ Luxembourg và Thụy Sĩ, bởi vì các nhà khai thác xổ số ở những quốc gia này không cung cấp thông tin chi tiết đầy đủ về người chiến thắng cho từng mức giải thưởng.

Để có danh sách đầy đủ các giải thưởng EuroMillions, kể cả thấp nhất, số tiền cao nhất và trung bình giành được cho mỗi hạng mục giải thưởng, truy cập trang EuroMillions Lots.

Đánh giá bài viết